Thông tin tuyển sinh Đại học Nam Cần Thơ năm 2021

  • Ngành Y khoa (Bác sĩ đa khoa)
  • Mã ngành: 7720101
  • Tổ hợp xét tuyển:
    • Thi THPT: A02, B00, D07, D08
    • Học bạ: A02, B00, D07, D08
  • Ngành Y học dự phòng (dự kiến)
  • Mã ngành: 7720110
  • Tổ hợp xét tuyển:
    • Thi THPT: A02, B00, D07, D08
    • Học bạ: A02, B00, D07, D08
  • Ngành Quản lý bệnh viện
  • Mã ngành: 7720802
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: B00, B03, C01, C02
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Hóa, Sinh
    • Toán, Sinh, Công nghệ
    • Văn, Toán, GDCD
    • Văn, Toán, Tin
  • Ngành Kỹ thuật xây dựng
  • Mã ngành: 7580201
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, A02, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Công nghệ thông tin
  • Mã ngành: 7480201
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, A02, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Kỹ thuật phần mềm
  • Mã ngành: 7480103
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, A02, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Khoa học máy tính
  • Mã ngành: 7480101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, A02, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô
  • Mã ngành: 7510205
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, A02, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Kỹ thuật cơ khí động lực
  • Mã ngành: 7520116
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, A02, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Kiến trúc
  • Mã ngành: 7580101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, D01, V00, V01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Lý, Công nghệ
    • Toán, Lý, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
  • Ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học
  • Mã ngành: 7510401
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, B00, C08, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Hóa, Sinh
    • Toán, Lý, Sinh
    • Toán, Hóa, Công nghệ
    • Toán, Công nghệ, Tin
  • Ngành Công nghệ thực phẩm
  • Mã ngành: 7540101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A02, B00, D07
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Hóa, Sinh
    • Toán, Lý, Sinh
    • Toán, Hóa, Công nghệ
    • Toán, Hóa, Tin
  • Ngành Kế toán
  • Mã ngành: 7340301
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C04, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, Công nghệ, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Tin, Tiếng Anh
  • Ngành Tài chính – Ngân hàng
  • Mã ngành: 7340201
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C04, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, Công nghệ, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Tin, Tiếng Anh
  • Ngành Quản trị kinh doanh
  • Mã ngành: 7340101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C04, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, Công nghệ, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Tin, Tiếng Anh
  • Ngành Kinh doanh quốc tế
  • Mã ngành: 7340120
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C04, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, Công nghệ, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Tin, Tiếng Anh
  • Ngành Marketing
  • Mã ngành: 7340115
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C04, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, Công nghệ, Tin
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Tin, Tiếng Anh
  • Ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
  • Mã ngành: 7810103
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C00, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, GDCD, Sinh
    • Toán, Sử, Công nghệ
    • Toán, Anh, Tin
  • Ngành Quản trị khách sạn
  • Mã ngành: 7810201
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C00, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, GDCD, Sinh
    • Toán, Sử, Công nghệ
    • Toán, Anh, Tin
  • Ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
  • Mã ngành: 7810202
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A01, C00, D01
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, GDCD, Sinh
    • Toán, Sử, Công nghệ
    • Toán, Anh, Tin
  • Ngành Bất động sản
  • Mã ngành: 7340116
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, B00, C05, C08
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, GDCD
    • Toán, GDCD, Sinh
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Tin, Anh
  • Ngành Quan hệ công chúng
  • Mã ngành: 7320108
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: C00, D01, D14, D15
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Văn, Sử, Địa
    • Văn, Sử, Anh
    • Văn, Sử, Công nghệ
    • Văn, Địa, Anh
  • Ngành Báo chí (Dự kiến)
  • Mã ngành: 7320101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: C00, D01, D14, D15
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Văn, Sử, Địa
    • Văn, Sử, Anh
    • Văn, Sử, Công nghệ
    • Văn, Địa, An
  • Ngành Luật kinh tế
  • Mã ngành: 7380107
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: C00, D01, D14, D15
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Văn, Sử, Địa
    • Văn, Sử, Anh
    • Văn, Sử, Công nghệ
    • Văn, Địa, Anh
  • Ngành Luật
  • Mã ngành: 7380101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: C00, D01, D14, D15
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Văn, Sử, Địa
    • Văn, Sử, Anh
    • Văn, Sử, Công nghệ
    • Văn, Địa, Anh
  • Ngành Quản lý đất đai
  • Mã ngành: 7850103
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A02, B00, C08
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Hóa, Sinh
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Anh, Tin
  • Ngành Quản lý tài nguyên và môi trường
  • Mã ngành: 7850101
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A02, B00, C08
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Hóa, Sinh
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Anh, Tin
  • Ngành Kỹ thuật môi trường
  • Mã ngành: 7520320
  • Tổ hợp xét điểm thi THPT: A00, A02, B00, C08
  • Tổ hợp xét học bạ:
    • Toán, Lý, Hóa
    • Toán, Hóa, Sinh
    • Toán, Tin, Công nghệ
    • Toán, Anh, Tin
Rate this post
Bạn không thể sao chép nội dung của trang này